vận động chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến thuật quân sự dựa trên sự cơ động: "vận động chiến" là hình thức tác chiến chủ yếu dùng sự di chuyển nhanh, linh hoạt của lực lượng để tấn hoặc phòng thủ, nhằm giành thế chủ động trên chiến trường. Khác với chiến tranh cố định (trận địa chiến), vận động chiến ưu tiên sự thay đổi vị trí liên tục.
- Chiến dịch dựa trên vận động: chỉ một chiến dịch quân sự được thực hiện bằng cách di chuyển lực lượng liên tục, thay đổi hướng tấn công để đánh lừa đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận động chiến là một nghệ thuật quân sự đặc sắc của chiến tranh nhân dân. (Vận động chiến là cách đánh dựa trên sự cơ động nhanh, linh hoạt.)
- Trong trận này, quân ta đã áp dụng vận động chiến để bao vây tiêu diệt địch. (Trong trận này, quân ta đã dùng cách di chuyển liên tục để đánh địch.)
- Học thuyết về vận động chiến đã được nhiều tướng lĩnh nghiên cứu. (Học thuyết về chiến thuật cơ động đã được nhiều tướng lĩnh nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vận động chiến kết hợp với du kích chiến": chiến thuật kết hợp di chuyển nhanh với đánh nhỏ lẻ, linh hoạt.
- Vận động chiến kết hợp với du kích chiến đã làm tan rã lực lượng địch. (Sự kết hợp giữa cơ động và đánh du kích đã khiến địch suy yếu.)
"Trận vận động chiến": một trận đánh cụ thể dựa trên vận động.
- Trận vận động chiến ở Điện Biên Phủ là một điển hình. (Trận đánh dựa trên cơ động ở Điện Biên Phủ là một điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Chiến tranh cơ động (danh từ): hình thức chiến tranh dựa trên sự di chuyển nhanh chóng, tương tự vận động chiến nhưng mang tính chiến lược hơn.
- Chiến tranh cơ động đòi hỏi khả năng hậu cần tốt. (Chiến tranh cơ động cần hậu cần mạnh.)
Trận địa chiến (danh từ): hình thức tác chiến cố định, dựa vào công sự — trái ngược với vận động chiến.
- Trận địa chiến thường diễn ra ở những vị trí phòng thủ kiên cố. (Trận địa chiến là đánh ở vị trí cố định.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ động chiến: một cách gọi khác của vận động chiến, nhấn mạnh tính di động.
- Chiến thuật di động: chiến thuật dựa trên sự di chuyển liên tục.
Thành ngữ liên quan
- Đánh vận động: cách nói ngắn gọn để chỉ hành động áp dụng vận động chiến.
- Đánh vận động là sở trường của quân đội ta. (Đánh vận động là thế mạnh của quân đội ta.)